patchwork quilt

patchwork quilt

A grandmother sews a colorful patchwork quilt for her granddaughter.

Định nghĩa

Danh từ: Một tấm chăn được làm bằng cách khâu các mảnh vải khác nhau lại với nhau.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã làm một tấm chăn patchwork quilt rất đẹp cho đám cưới của tôi.)
  • (Tấm chăn patchwork quilt trên giường một vật gia truyền từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patchwork quilt" thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ một tập hợp hỗn tạp các yếu tố khác nhau.
    • The country's legal system is a patchwork quilt of old and new laws. (Hệ thống pháp luật của quốc gia này một patchwork quilt của các luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchwork (danh từ): kỹ thuật ghép vải nói chung, hoặc một vật được ghép từ nhiều mảnh.
    • She learned the art of patchwork from her mother. ( ấy học nghệ thuật ghép vải từ mẹ mình.)
  • Quilt (danh từ): tấm chăn bông (thường lớp bônggiữa).
    • The quilt was too thin for the cold winter. (Tấm chăn bông quá mỏng cho mùa đông lạnh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy quilt: một loại patchwork quilt với các mảnh vải không đều nhau.
  • Comforter: tấm chăn bông (ít nhấn mạnh vào kỹ thuật ghép vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "patchwork quilt". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm động từ: - Piece together: ghép lại từ nhiều mảnh. - She pieced together the patchwork quilt from old clothes. ( ấy ghép tấm chăn patchwork quilt từ quần áo .)

Thành ngữ liên quan
  • A patchwork of: một tập hợp hỗn tạp, đa dạng.
    • The city is a patchwork of different cultures and ethnicities. (Thành phố này một patchwork của các nền văn hóa sắc tộc khác nhau.)